Nghĩa của từ "make a list" trong tiếng Việt

"make a list" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

make a list

US /meɪk ə lɪst/
UK /meɪk ə lɪst/
"make a list" picture

Cụm từ

lập danh sách, tạo danh sách

to create a series of items written down or printed together in a meaningful way

Ví dụ:
Before going to the grocery store, I always make a list of what I need.
Trước khi đi siêu thị, tôi luôn lập danh sách những thứ mình cần.
The teacher asked us to make a list of all the countries in Europe.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi lập danh sách tất cả các quốc gia ở châu Âu.